Estonian Esiliiga23:00 ngày 24/04/2025

Tallinna FC Ararat TTU
1 - 1

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốElva
52Chỉ số 2548
70Chỉ số 2452
1Chỉ số 40
104Chỉ số 2384
0Chỉ số 82
3Chỉ số 32
8Chỉ số 2210
7Chỉ số 25
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-3-3-1163039223821445209
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Aksjonov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vassili kulik#29
vassili kulik#11

vassili kulik#4
vassili kulik#24

vassili kulik#7
vassili kulik#17
vassili kulik#25
vassili kulik#88
Elva
Sơ đồ 4-1-4-1136655533415182628
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Hegert harm#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
adrian okoro#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lehter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Lehter#9
D.Lehter#21
D.Lehter#20

D.Lehter#12
D.Lehter#13
D.Lehter#30
D.Lehter#23

D.Lehter#7

D.Lehter#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva0 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 4
Elva
Tallinna FC Ararat TTU4 - 0
Elva
Elva2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Elva4 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Elva
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 5
JK Tallinna Kalev
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Viimsi JK3 - 3
Elva
FK Valmiera4 - 4
Elva
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II0 - 4
ElvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#11#20#31#43#57#60#70
Elva
#11#21#30#42#55#60#70