Estonian Esiliiga23:00 ngày 10/04/2025

Tallinna FC Ararat TTU
3 - 1

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
76Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
12Chỉ số 224
68Chỉ số 2471
2Chỉ số 31
5Chỉ số 212
0Chỉ số 82
9Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-3-3-1167730223821745269
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ekharts#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Aksjonov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vassili kulik#36

vassili kulik#4

vassili kulik#44
vassili kulik#11
vassili kulik#25
vassili kulik#27
vassili kulik#14
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-4-2122482529316102719
Đội hình xuất phát

A.Antsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.R.Magimets#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mattis karis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Akaki gvineria#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Akaki gvineria#5

Akaki gvineria#23
Akaki gvineria#24

Akaki gvineria#13
Akaki gvineria#3
Akaki gvineria#14
Akaki gvineria#0
Akaki gvineria#9
Akaki gvineria#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 5
JK Tallinna Kalev
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II2 - 3
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju II
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Viljandi TulevikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#13#22#30#42#59#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#11#21#30#42#55#60#70