Estonian Esiliiga23:30 ngày 22/05/2025

Elva
1 - 1

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
3Chỉ số 213
61Chỉ số 2539
69Chỉ số 2441
105Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
16Chỉ số 226
1Chỉ số 81
5Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-2-313665552747182826
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Lehter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
adrian okoro#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
adrian okoro#9

adrian okoro#16
adrian okoro#23
adrian okoro#30

adrian okoro#25
adrian okoro#33

adrian okoro#12

adrian okoro#32
adrian okoro#13
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-3-2-22577302729392182095
Đội hình xuất phát
m.usachev#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjom toropov#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Aksjonov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Aksjonov#15
V.Aksjonov#14
V.Aksjonov#17
V.Aksjonov#99

V.Aksjonov#4
V.Aksjonov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Elva0 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 4
Elva
Tallinna FC Ararat TTU4 - 0
Elva
Elva2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Elva4 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Elva
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 2
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#11#20#30#43#55#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#11#20#30#43#59#60#70