Estonian Esiliiga23:30 ngày 29/05/2025

Tartu JK Maag Tammeka B
2 - 3

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka BChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 40
9Chỉ số 219
49Chỉ số 2446
6Chỉ số 33
89Chỉ số 2383
8Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-4-1-112234252761029919
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kert alekand#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kregor kupits#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Renat samulin#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Akaki gvineria#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Akaki gvineria#21
Akaki gvineria#24
Akaki gvineria#22
Akaki gvineria#5

Akaki gvineria#8
Akaki gvineria#31

Akaki gvineria#23
Akaki gvineria#13
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-2-3-125330272139772920149
Đội hình xuất phát
m.usachev#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
artjom toropov#29 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
denis zhuravlev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
vassili kulik#11
vassili kulik#15
vassili kulik#16
vassili kulik#2

vassili kulik#4

vassili kulik#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
FC Nomme United6 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka B
#12#22#31#48#58#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#13#22#30#43#58#60#70