Estonian Esiliiga16:30 ngày 25/05/2025

FC Nomme United
3 - 0

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốTallinna FC Levadia B
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
91Chỉ số 2381
4Chỉ số 215
1Chỉ số 81
7Chỉ số 25
65Chỉ số 2463
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-1123556310118499217
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Vendelin#11 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Vain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.G.Kokka#92 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
ceesay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ceesay#2
ceesay#12

ceesay#20
ceesay#80

ceesay#21
ceesay#7
ceesay#5

ceesay#9
ceesay#51
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-159664304558768416432
Đội hình xuất phát
abramenko abramenko#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Järvelaid#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Lehtmets#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lehtmets#50
G.Lehtmets#57
G.Lehtmets#53
G.Lehtmets#60
G.Lehtmets#29
G.Lehtmets#67

G.Lehtmets#71

G.Lehtmets#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B0 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United6 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II1 - 3
FC Nomme United
Elva0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#13#21#30#43#57#60#70
Tallinna FC Levadia B
#10#20#30#42#55#60#70