Estonian Esiliiga22:00 ngày 16/03/2025

Tallinna FC Ararat TTU
1 - 1

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốTallinna FC Levadia B
0Chỉ số 40
2Chỉ số 29
4Chỉ số 34
5Chỉ số 219
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2217
49Chỉ số 2483
60Chỉ số 23115
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 5-4-12532230772144839205
Đội hình xuất phát
m.usachev#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Aksjonov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Aksjonov#11
V.Aksjonov#72
V.Aksjonov#74
V.Aksjonov#34

V.Aksjonov#1
V.Aksjonov#17
V.Aksjonov#29
V.Aksjonov#88
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-115035683058518764562
Đội hình xuất phát

O.Ani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Järvelaid#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Kablik#98
H.Kablik#49
H.Kablik#57
H.Kablik#54
H.Kablik#60

H.Kablik#64

H.Kablik#71
H.Kablik#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 4
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU0 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 5
JK Tallinna Kalev
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Paide Linnameeskond B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tabasalu Charma1 - 3
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Flora Tallinn II
Tabasalu Charma3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Elva
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#11#20#30#44#52#60#70
Tallinna FC Levadia B
#11#20#30#44#59#60#70
Viimsi JK
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B