Estonian Esiliiga16:30 ngày 17/05/2025

Tallinna FC Ararat TTU
0 - 2

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốViimsi JK
1Chỉ số 26
0Chỉ số 81
37Chỉ số 2563
98Chỉ số 23120
31Chỉ số 2477
4Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2110
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-2-3-125723014213929447209
Đội hình xuất phát
m.usachev#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
denis zhuravlev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
artjom toropov#29 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Golovljov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
vassili kulik#99
vassili kulik#15
vassili kulik#11
vassili kulik#6

vassili kulik#4
vassili kulik#24
vassili kulik#17
vassili kulik#74
Viimsi JK
Sơ đồ 4-3-3563253322674351899
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jalle#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Lode#6 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kore#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
moses fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vaherna#10

M.Vaherna#1

M.Vaherna#29

M.Vaherna#11

M.Vaherna#50

M.Vaherna#19
M.Vaherna#27

M.Vaherna#20
M.Vaherna#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Viimsi JK
Tallinna FC Ararat TTU0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 2
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 5
JK Tallinna KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK5 - 0
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
ElvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#10#20#30#42#51#60#70
Viimsi JK
#12#20#30#44#56#60#70