Estonian Esiliiga16:30 ngày 14/06/2025

Tallinna FC Ararat TTU
1 - 0

Flora Tallinn II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốFlora Tallinn II
32Chỉ số 2568
68Chỉ số 23103
42Chỉ số 2486
6Chỉ số 227
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
9Chỉ số 22
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-3-3-116307772339212084418
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Plotnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Plotnikov#74

V.Plotnikov#7

V.Plotnikov#4
V.Plotnikov#35
V.Plotnikov#11
V.Plotnikov#15
V.Plotnikov#29
V.Plotnikov#25
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-2-34068249547936772874590
Đội hình xuất phát
sander ristna#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
karel isok#47 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jaron silm#93 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
mikk ollisaar#72 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
kaur tamm#87 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tristan karl lorenz#45 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jakob oja#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jakob oja#80
jakob oja#43
jakob oja#73
jakob oja#71
jakob oja#57
jakob oja#41
jakob oja#97
jakob oja#42
jakob oja#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II0 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 4
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 7
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 1
Elva
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#11#21#31#44#59#60#70
Flora Tallinn II
#10#20#30#42#52#60#70