Portuguese Primera Liga00:00 ngày 18/05/2025

Sporting Braga
1 - 1

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốBenfica
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 212
6Chỉ số 26
9Chỉ số 2211
3Chỉ số 32
1Chỉ số 80
107Chỉ số 23106
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2468
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-19121545581011162167
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Zalazar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Afonso Patrão#67 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Afonso Patrão#19

Afonso Patrão#77

Afonso Patrão#12

Afonso Patrão#29

Afonso Patrão#20

Afonso Patrão#13

Afonso Patrão#3

Afonso Patrão#6

Afonso Patrão#9
Benfica
Sơ đồ 4-3-31444303186110171421
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Schjelderup#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Schjelderup#9

A.Schjelderup#60

A.Schjelderup#24

A.Schjelderup#11

A.Schjelderup#26

A.Schjelderup#19

A.Schjelderup#81

A.Schjelderup#47

A.Schjelderup#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Benfica3 - 1
Sporting Braga
Benfica3 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Benfica
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Benfica
Sporting Braga3 - 0
Benfica
Sporting Braga3 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Casa Pia AC2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Santa Clara
FC Famalicao1 - 1
Sporting Braga
Estoril0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica1 - 1
Sporting CP
Estoril1 - 2
Benfica
Benfica6 - 0
AVS Futebol SAD
Benfica4 - 0
Tirsense
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
Benfica2 - 2
FC Arouca
Tirsense0 - 5
Benfica
FC Porto1 - 4
Benfica
Benfica3 - 2
SC Farense
Gil Vicente0 - 3
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#11#21#31#44#56#60#70
Benfica
#11#20#30#42#56#60#70
Moreirense
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC