Portuguese Primera Liga02:15 ngày 03/04/2025

Benfica
3 - 2

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốSC Farense
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
73Chỉ số 2439
6Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
136Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-3-3126430388510111417
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sanches#85 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.D.María#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#71

K.Akturkoglu#27

K.Akturkoglu#21

K.Akturkoglu#9

K.Akturkoglu#24

K.Akturkoglu#19

K.Akturkoglu#18

K.Akturkoglu#81

K.Akturkoglu#7
SC Farense
Sơ đồ 3-5-233429528869331209
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Jorge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ribeiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pastor#28 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

ZéCarlos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Neto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Poloni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Lopes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomane#2

Tomane#11

Tomane#21

Tomane#70

Tomane#10

Tomane#1

Tomane#19

Tomane#77

Tomane#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Farense1 - 3
Benfica
SC Farense1 - 2
Benfica
Benfica5 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Benfica
Benfica1 - 1
SC Farense
Benfica3 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 0
Benfica
Benfica3 - 2
SC Farense
Benfica5 - 1
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Benfica0 - 1
FC Barcelona
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Benfica3 - 0
Boavista FC
Benfica3 - 3
AS Monaco
Santa Clara0 - 1
Benfica
AS Monaco0 - 1
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Moreirense0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#13#22#30#41#55#60#70
SC Farense
#12#21#30#41#54#60#70
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao
Casa Pia AC
CF Estrela Amadora SAD