Portuguese Primera Liga22:30 ngày 15/03/2025

SC Farense
0 - 1

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốSporting Braga
8Chỉ số 226
83Chỉ số 2396
70Chỉ số 2447
43Chỉ số 2557
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 4-4-2332832931206810199
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Pastor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Poloni#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lopes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Neto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ZéCarlos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Njie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomane#7

Tomane#2

Tomane#77

Tomane#14

Tomane#1

Tomane#93

Tomane#4

Tomane#5

Tomane#21
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-19121535582977162139
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Zalazar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Navarro#95
F.Navarro#78

F.Navarro#9

F.Navarro#13

F.Navarro#19

F.Navarro#4

F.Navarro#50

F.Navarro#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga2 - 0
SC Farense
Sporting Braga2 - 1
SC Farense
SC Farense3 - 1
Sporting Braga
SC Farense0 - 0
Sporting Braga
SC Farense1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 0
Sporting Braga
SC Farense0 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
Estoril2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Moreirense0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Benfica
Santa Clara0 - 0
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#10#20#30#42#513#60#70
Sporting Braga
#11#20#30#41#54#60#70
FC Famalicao
Casa Pia AC
CF Estrela Amadora SAD