Portuguese Primera Liga02:45 ngày 08/04/2025

Sporting CP
1 - 1

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốSporting Braga
3Chỉ số 33
42Chỉ số 2434
7Chỉ số 213
0Chỉ số 41
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
8Chỉ số 226
4Chỉ số 20
97Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-2-12472262557426217219
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Reis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Catamo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres#47

V.Gyökeres#73

V.Gyökeres#30

V.Gyökeres#3

V.Gyökeres#81

V.Gyökeres#1

V.Gyökeres#19

V.Gyökeres#20

V.Gyökeres#22
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-1912153558107716219
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Zalazar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Ouazzani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ouazzani#13

A.Ouazzani#4

A.Ouazzani#19

A.Ouazzani#12

A.Ouazzani#29

A.Ouazzani#20

A.Ouazzani#67

A.Ouazzani#6

A.Ouazzani#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga2 - 4
Sporting CP
Sporting CP5 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Sporting CP
Sporting Braga1 - 1
Sporting CP
Sporting CP5 - 0
Sporting Braga
Sporting CP5 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Estoril
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
Sporting CP0 - 3
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#11#21#30#43#54#60#70
Sporting Braga
#11#20#31#44#50#60#70
Santa Clara
Boavista FC