Portuguese Primera Liga00:00 ngày 14/04/2025

Benfica
2 - 2

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốFC Arouca
111Chỉ số 2359
18Chỉ số 223
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 25
71Chỉ số 2418
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-3-3144430386110111417
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.D.María#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#27

K.Akturkoglu#47

K.Akturkoglu#18

K.Akturkoglu#19

K.Akturkoglu#26

K.Akturkoglu#24

K.Akturkoglu#9

K.Akturkoglu#21

K.Akturkoglu#7
FC Arouca
Sơ đồ 4-4-258781332710892125019
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Popovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dante#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jason#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Yalçın#50 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Trezza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Trezza#30

A.Trezza#20

A.Trezza#1

A.Trezza#22

A.Trezza#31

A.Trezza#24

A.Trezza#26

A.Trezza#23

A.Trezza#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca0 - 2
Benfica
Benfica5 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 3
Benfica
FC Arouca0 - 2
Benfica
FC Arouca0 - 3
Benfica
Benfica4 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Benfica
Benfica2 - 0
FC Arouca
Benfica2 - 1
FC Arouca
Benfica3 - 0
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Tirsense0 - 5
Benfica
FC Porto1 - 4
Benfica
Benfica3 - 2
SC Farense
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Benfica0 - 1
FC Barcelona
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Benfica3 - 0
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Arouca2 - 2
SC Farense
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#12#20#30#41#511#60#70
FC Arouca
#12#20#30#43#55#60#70
Santa Clara
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC
CF Estrela Amadora SAD