Portuguese Primera Liga00:00 ngày 11/05/2025

Benfica
1 - 1

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốSporting CP
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
133Chỉ số 23100
74Chỉ số 2431
4Chỉ số 32
13Chỉ số 223
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-3-3144430386110111417
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.D.María#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#27

K.Akturkoglu#18

K.Akturkoglu#81

K.Akturkoglu#47

K.Akturkoglu#19

K.Akturkoglu#26

K.Akturkoglu#24

K.Akturkoglu#9

K.Akturkoglu#21
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-2-12472262521426201789
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Catamo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres#47

V.Gyökeres#30

V.Gyökeres#3

V.Gyökeres#2

V.Gyökeres#57

V.Gyökeres#5

V.Gyökeres#1

V.Gyökeres#19

V.Gyökeres#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP1 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
Benfica
Sporting CP2 - 1
Benfica
Benfica2 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Benfica
Benfica2 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
Benfica
Benfica2 - 2
Sporting CP
Sporting CP0 - 2
Benfica
Benfica1 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Estoril1 - 2
Benfica
Benfica6 - 0
AVS Futebol SAD
Benfica4 - 0
Tirsense
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
Benfica2 - 2
FC Arouca
Tirsense0 - 5
Benfica
FC Porto1 - 4
Benfica
Benfica3 - 2
SC Farense
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Rio Ave2 - 3
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Gil Vicente
Boavista FC0 - 5
Sporting CP
Rio Ave1 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Moreirense
Santa Clara0 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#11#20#30#44#56#60#70
Sporting CP
#11#21#30#42#52#60#70
Nacional da Madeira