Portuguese Primera Liga00:00 ngày 04/05/2025

Sporting Braga
1 - 1

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốSanta Clara
82Chỉ số 2424
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
13Chỉ số 222
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
154Chỉ số 2366
0Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-1912345510816212039
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Zalazar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Navarro#67

F.Navarro#6

F.Navarro#26

F.Navarro#11

F.Navarro#13

F.Navarro#29

F.Navarro#12

F.Navarro#77

F.Navarro#19
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-3123133226353101711
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pereira#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ricardinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Costa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#29

G.Vieira#27

G.Vieira#7

G.Vieira#22

G.Vieira#41

G.Vieira#8

G.Vieira#21

G.Vieira#12

G.Vieira#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 4
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 0
Santa Clara
Sporting Braga6 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Sporting Braga
Santa Clara0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Santa Clara
Sporting Braga0 - 1
Santa Clara
Santa Clara3 - 2
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
FC Famalicao1 - 1
Sporting Braga
Estoril0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara2 - 0
FC Arouca
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Sporting CP
Vitoria Guimaraes2 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Nacional da Madeira
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#11#20#30#40#58#60#70
Santa Clara
#11#21#30#46#50#60#70
Casa Pia AC