Portuguese Primera Liga02:30 ngày 11/05/2025

Casa Pia AC
2 - 1

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốSporting Braga
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
0Chỉ số 30
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2215
18Chỉ số 2473
79Chỉ số 23133
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31184272895712299080
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kraev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nhaga#57 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Benaissa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

PabloRoberto#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PabloRoberto#33

PabloRoberto#23

PabloRoberto#14

PabloRoberto#52

PabloRoberto#44

PabloRoberto#13

PabloRoberto#11

PabloRoberto#9

PabloRoberto#17
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-19121545581011162139
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Zalazar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Navarro#77

F.Navarro#19

F.Navarro#6

F.Navarro#9

F.Navarro#13

F.Navarro#20

F.Navarro#29

F.Navarro#12

F.Navarro#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Sporting Braga4 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
FC Arouca0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Santa Clara
FC Famalicao1 - 1
Sporting Braga
Estoril0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#12#21#30#40#52#60#70
Sporting Braga
#11#21#30#40#57#60#70
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC