Portuguese Primera Liga02:30 ngày 26/04/2025

FC Famalicao
1 - 1

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốSporting Braga
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 29
31Chỉ số 2447
77Chỉ số 23116
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1251731656142320712
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Elisor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Elisor#88

S.Elisor#13

S.Elisor#1

S.Elisor#8

S.Elisor#29

S.Elisor#68

S.Elisor#4

S.Elisor#15

S.Elisor#2
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-19121545581021162039
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

R.Zalazar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Navarro#3

F.Navarro#6

F.Navarro#9

F.Navarro#11

F.Navarro#13

F.Navarro#29

F.Navarro#12

F.Navarro#77

F.Navarro#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga3 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga4 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 3
Sporting Braga
FC Famalicao3 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Porto2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Estoril
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Estoril0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#11#21#30#41#56#60#70
Sporting Braga
#11#20#30#44#59#60#70
Santa Clara
Casa Pia AC
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC