Portuguese Primera Liga03:15 ngày 29/03/2025

Gil Vicente
0 - 3

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốBenfica
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
4Chỉ số 32
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
29Chỉ số 2464
68Chỉ số 23139
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-1-4-14222339578718197190
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Chabrol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Teixeira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Garcia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Correia#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pablo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#99

Pablo#88

Pablo#33

Pablo#77

Pablo#26

Pablo#10

Pablo#5

Pablo#29

Pablo#22
Benfica
Sơ đồ 4-3-314443038611071927
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Amdouni#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Belotti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Bruma#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bruma#14

Bruma#18

Bruma#81

Bruma#17

Bruma#26

Bruma#11

Bruma#24

Bruma#85

Bruma#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica5 - 1
Gil Vicente
Benfica3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 2
Benfica
Benfica3 - 1
Gil Vicente
Benfica1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
Benfica
Benfica1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
Benfica
Gil Vicente0 - 1
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Gil Vicente1 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Benfica0 - 1
FC Barcelona
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Benfica3 - 0
Boavista FC
Benfica3 - 3
AS Monaco
Santa Clara0 - 1
Benfica
AS Monaco0 - 1
Benfica
Benfica3 - 2
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#10#20#30#44#55#60#70
Benfica
#13#21#30#42#52#60#70
Vitoria Guimaraes
FC Arouca
SC Farense