Portuguese Primera Liga02:30 ngày 20/04/2025

Vitoria Guimaraes
0 - 3

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốBenfica
88Chỉ số 2365
10Chỉ số 221
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 217
52Chỉ số 2418
2Chỉ số 34
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-114234131081817717
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Villanueva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Relvas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Silva#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Oliveira#27

N.Oliveira#77

N.Oliveira#15

N.Oliveira#9

N.Oliveira#16

N.Oliveira#21

N.Oliveira#20

N.Oliveira#76

N.Oliveira#22
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-1144430361101181714
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.D.María#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Akturkoglu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#7

V.Pavlidis#27

V.Pavlidis#21

V.Pavlidis#9

V.Pavlidis#24

V.Pavlidis#26

V.Pavlidis#19

V.Pavlidis#18

V.Pavlidis#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 2
Benfica
Benfica4 - 0
Vitoria Guimaraes
Benfica5 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Benfica
Benfica3 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes3 - 3
Benfica
Vitoria Guimaraes1 - 3
Benfica
Vitoria Guimaraes1 - 3
Benfica
Benfica0 - 0
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
Santa Clara
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Real Betis2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica2 - 2
FC Arouca
Tirsense0 - 5
Benfica
FC Porto1 - 4
Benfica
Benfica3 - 2
SC Farense
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Benfica0 - 1
FC Barcelona
Benfica1 - 0
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#10#20#30#42#57#60#70
Benfica
#13#21#30#44#53#60#70
Sporting CP
FC Famalicao
Estoril
AVS Futebol SAD