Portuguese Primera Liga03:30 ngày 03/03/2025

Rio Ave
2 - 1

Sporting Braga
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-3-31173428016347919
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Abbey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Panzo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Aguilera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Luiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bondoso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bondoso#76

K.Bondoso#14

K.Bondoso#95

K.Bondoso#98

K.Bondoso#82

K.Bondoso#11

K.Bondoso#20

K.Bondoso#29

K.Bondoso#6
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-19121535582911212039
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Navarro#26

F.Navarro#80

F.Navarro#10

F.Navarro#50

F.Navarro#19

F.Navarro#77

F.Navarro#12

F.Navarro#13

F.Navarro#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga4 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Rio Ave
Sporting Braga2 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 3
Sporting Braga
Rio Ave0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 0
Rio Ave
Rio Ave4 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Estoril2 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
SC São João de Ver
Rio Ave2 - 2
FC Porto
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Lusitano EvoraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#12#21#30#42#52#60#70
Sporting Braga
#11#21#30#45#55#60#70
Santa Clara
FC Famalicao