Portuguese Primera Liga00:00 ngày 28/04/2025

Benfica
6 - 0

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốAVS Futebol SAD
11Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
12Chỉ số 227
98Chỉ số 2369
63Chỉ số 2425
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 3-4-2-114303448102671714
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Araújo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Dahl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Amdouni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Akturkoglu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#18

V.Pavlidis#27

V.Pavlidis#21

V.Pavlidis#25

V.Pavlidis#9

V.Pavlidis#60

V.Pavlidis#24

V.Pavlidis#19

V.Pavlidis#81
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 3-4-31342562122324112917
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Teixeira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Roux#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Fonseca#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Assunção#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kiki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tunde#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mercado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mercado#33

J.Mercado#18

J.Mercado#14

J.Mercado#20

J.Mercado#10

J.Mercado#25
J.Mercado#19
J.Mercado#27

J.Mercado#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica4 - 0
Tirsense
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
Benfica2 - 2
FC Arouca
Tirsense0 - 5
Benfica
FC Porto1 - 4
Benfica
Benfica3 - 2
SC Farense
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Casa Pia AC
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#16#24#30#41#510#60#70
AVS Futebol SAD
#10#20#30#43#54#60#70
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC