Portuguese Primera Liga03:30 ngày 30/03/2025

Sporting Braga
2 - 1

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốFC Arouca
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 226
96Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
2Chỉ số 32
46Chỉ số 2440
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-1912153558107716219
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Zalazar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Ouazzani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ouazzani#79

A.Ouazzani#13
A.Ouazzani#67

A.Ouazzani#6

A.Ouazzani#20

A.Ouazzani#29

A.Ouazzani#12

A.Ouazzani#19

A.Ouazzani#4
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-1582837326892119101150
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Puche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Yalçın#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Yalçın#20

G.Yalçın#30

G.Yalçın#78

G.Yalçın#13

G.Yalçın#39

G.Yalçın#24

G.Yalçın#31

G.Yalçın#1

G.Yalçın#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 3
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 6
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 2
FC Arouca
Sporting Braga1 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 6
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Sporting Braga3 - 0
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Arouca2 - 2
SC Farense
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
Boavista FC1 - 3
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#12#22#30#42#57#60#70
FC Arouca
#11#20#30#42#51#60#70
Santa Clara
FC Famalicao
Casa Pia AC
CF Estrela Amadora SAD