Portuguese Primera Liga02:30 ngày 04/05/2025

Estoril
1 - 2

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốBenfica
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
2Chỉ số 32
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
114Chỉ số 23115
21Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 3-5-227442523221267241419
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

P.Carvalho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Zanocelo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lacximicant#17

A.Lacximicant#18

A.Lacximicant#90

A.Lacximicant#1

A.Lacximicant#99

A.Lacximicant#9

A.Lacximicant#91

A.Lacximicant#92

A.Lacximicant#55
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-1144430266110781714
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Amdouni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Akturkoglu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#19

V.Pavlidis#21

V.Pavlidis#9

V.Pavlidis#24

V.Pavlidis#11

V.Pavlidis#18

V.Pavlidis#81

V.Pavlidis#47

V.Pavlidis#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica3 - 0
Estoril
Benfica3 - 1
Estoril
Benfica1 - 1
Estoril
Estoril0 - 1
Benfica
Benfica1 - 0
Estoril
Estoril0 - 1
Benfica
Estoril1 - 5
Benfica
Benfica2 - 1
Estoril
Estoril1 - 1
Benfica
Benfica2 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Casa Pia AC1 - 3
Estoril
Estoril0 - 2
Sporting Braga
FC Famalicao3 - 0
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Arouca1 - 1
Estoril
Estoril2 - 2
SC Farense
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica6 - 0
AVS Futebol SAD
Benfica4 - 0
Tirsense
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
Benfica2 - 2
FC Arouca
Tirsense0 - 5
Benfica
FC Porto1 - 4
Benfica
Benfica3 - 2
SC Farense
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Barcelona3 - 1
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#11#20#30#42#52#60#70
Benfica
#12#22#30#42#54#60#70
Santa Clara
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC