Portuguese Primera Liga00:00 ngày 14/04/2025

Sporting Braga
4 - 1

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốAVS Futebol SAD
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
130Chỉ số 2374
2Chỉ số 32
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2422
10Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-191215455291020162167
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Zalazar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Afonso Patrão#67 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Afonso Patrão#26

Afonso Patrão#6

Afonso Patrão#9

Afonso Patrão#13

Afonso Patrão#79

Afonso Patrão#50

Afonso Patrão#12

Afonso Patrão#19

Afonso Patrão#77
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 5-4-113254233631712151129
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Roux#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Mercado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Assunção#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Luís#23

Z.Luís#93

Z.Luís#5

Z.Luís#24

Z.Luís#16

Z.Luís#2

Z.Luís#7

Z.Luís#20

Z.Luís#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Moreirense1 - 2
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#14#23#30#42#57#60#70
AVS Futebol SAD
#11#21#30#42#53#60#70
Casa Pia AC
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC