Spanish Segunda Division22:15 ngày 16/02/2025

SD Huesca
1 - 1

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốGranada CF
2Chỉ số 32
87Chỉ số 2386
3Chỉ số 27
7Chỉ số 226
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
36Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-21341514722231020199
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pulido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Vallejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#2

S.Enrich#33

S.Enrich#16
S.Enrich#29
S.Enrich#28

S.Enrich#18

S.Enrich#27

S.Enrich#3

S.Enrich#11

S.Enrich#1

S.Enrich#21
Granada CF
Sơ đồ 4-4-212416151120821710
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ManuLama#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Stoichkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Stoichkov#30

Stoichkov#17

Stoichkov#6

Stoichkov#25

Stoichkov#13
Stoichkov#28

Stoichkov#26

Stoichkov#12

Stoichkov#23

Stoichkov#9
Stoichkov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF1 - 3
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 3
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Granada CF
Granada CF2 - 0
SD Huesca
Granada CF2 - 0
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Cordoba1 - 2
SD Huesca
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Mirandes
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Levante1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Tenerife
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF0 - 0
Mirandes
Eldense0 - 3
Granada CF
Granada CF3 - 1
Sporting Gijon
Levante3 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Burgos CF
Granada CF0 - 0
Getafe
Eibar1 - 1
Granada CF
Granada CF4 - 1
FC Cartagena
Real Oviedo2 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#20#30#42#53#60#70
Granada CF
#11#20#31#42#57#60#70
Elche CF
Albacete Balompié SAD
RC Deportivo
Cadiz CF
Malaga
Real Zaragoza
Racing de Ferrol