Spanish Segunda Division22:15 ngày 09/02/2025

Cordoba
1 - 2

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốSD Huesca
54Chỉ số 2340
56Chỉ số 2441
4Chỉ số 26
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31322155212486232017
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Magunazelaia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Adilson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adilson#26

Adilson#18

Adilson#11

Adilson#7

Adilson#3

Adilson#25

Adilson#16

Adilson#10

Adilson#14

Adilson#2
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-21351514723221020199
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Vallejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#2

S.Enrich#33

S.Enrich#18

S.Enrich#27

S.Enrich#3

S.Enrich#11

S.Enrich#4

S.Enrich#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca4 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 4
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 2
SD Huesca
SD Huesca3 - 0
Cordoba
SD Huesca0 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 1
SD Huesca
Cordoba2 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Cordoba
Cordoba3 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 3
Almeria
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 1
Eibar
Levante2 - 2
Cordoba
Cordoba3 - 0
Tenerife
Sporting Gijon2 - 0
Cordoba
Almeria4 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Mirandes
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Levante1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Tenerife
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Eibar
Gimnastic de Tarragona0 - 1
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#21#30#42#54#60#70
SD Huesca
#12#20#30#44#56#60#70
Elche CF
Granada CF
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
RC Deportivo
Cadiz CF
Malaga
Real Zaragoza
Eldense
Racing de Ferrol