Spanish Segunda Division20:00 ngày 02/02/2025

Castellon
0 - 1

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CastellonChỉ sốSD Huesca
83Chỉ số 2425
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
14Chỉ số 226
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
123Chỉ số 2358
5Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Castellon
Sơ đồ 3-4-31225334223611916
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

IsraelSuero#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Zarfino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Calavera#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.V.d.Belt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Aurelio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.de miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Cipenga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Cipenga#29

B.Cipenga#13

B.Cipenga#24

B.Cipenga#19

B.Cipenga#3

B.Cipenga#15

B.Cipenga#51

B.Cipenga#20

B.Cipenga#8

B.Cipenga#18

B.Cipenga#12

B.Cipenga#7
SD Huesca
Sơ đồ 5-4-113251514201023221119
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

I.Vilarrasa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Vallejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Soko#7

P.Soko#1

P.Soko#4

P.Soko#3

P.Soko#27

P.Soko#18

P.Soko#9

P.Soko#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca1 - 1
Castellon
SD Huesca1 - 0
Castellon
SD Huesca2 - 2
Castellon
Castellon1 - 2
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Castellon
Castellon1 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Real Oviedo1 - 0
Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Tenerife2 - 0
Castellon
Castellon0 - 2
Elche CF
RC Deportivo5 - 1
Castellon
Castellon4 - 1
FC Cartagena
Albacete Balompié SAD0 - 0
Castellon
Ponferradina1 - 1
Castellon
Castellon2 - 0
Malaga
Castellon0 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Mirandes
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Levante1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Tenerife
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Eibar
Gimnastic de Tarragona0 - 1
SD Huesca
Real Oviedo0 - 3
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Castellon
#10#20#30#45#57#60#70
SD Huesca
#11#21#30#40#57#60#70
Granada CF
Burgos CF
Cadiz CF
Sporting Gijon
Real Zaragoza
Eldense