Spanish Segunda Division00:30 ngày 09/02/2025

Malaga
1 - 1

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốLevante
1Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 32
8Chỉ số 25
0Chỉ số 81
62Chỉ số 2538
120Chỉ số 2378
68Chỉ số 2429
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-213541810126261724
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Enríquez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dioni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lobete#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lobete#9

J.Lobete#2

J.Lobete#14

J.Lobete#8

J.Lobete#13

J.Lobete#29

J.Lobete#16

J.Lobete#35

J.Lobete#21
J.Lobete#27

J.Lobete#23

J.Lobete#11
Levante
Sơ đồ 4-4-2122541624102023711
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Sanchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Iborra#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#29

J.Morales#13

J.Morales#9

J.Morales#18

J.Morales#21

J.Morales#31

J.Morales#19
J.Morales#30

J.Morales#14

J.Morales#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante4 - 2
Malaga
Malaga0 - 0
Levante
Levante1 - 0
Malaga
Levante1 - 0
Malaga
Malaga0 - 0
Levante
Malaga3 - 1
Levante
Levante0 - 1
Malaga
Levante4 - 1
Malaga
Levante3 - 2
Malaga
Malaga2 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Racing Santander2 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Mirandes3 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
Go Ahead Eagles
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga3 - 0
Eldense
Burgos CF0 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Castellon2 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo1 - 2
Levante
Levante3 - 1
Granada CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Tenerife0 - 3
Levante
Levante1 - 1
SD Huesca
Albacete Balompié SAD0 - 0
Levante
Levante2 - 2
Cordoba
Mirandes2 - 1
Levante
Levante3 - 1
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#11#20#31#41#58#60#70
Levante
#11#21#30#42#55#60#70
Elche CF
Real Oviedo
Eibar
FC Cartagena