Spanish Segunda Division20:00 ngày 23/02/2025

RC Deportivo
0 - 0

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốSD Huesca
8Chỉ số 222
44Chỉ số 2433
7Chỉ số 20
99Chỉ số 2383
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 4-2-3-12523155332081721103
Đội hình xuất phát

H.Leite#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dani Barcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Obrador#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Mella#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Eddahchouri#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Eddahchouri#16

Z.Eddahchouri#19

Z.Eddahchouri#22

Z.Eddahchouri#6

Z.Eddahchouri#1

Z.Eddahchouri#12

Z.Eddahchouri#4

Z.Eddahchouri#9

Z.Eddahchouri#14
Z.Eddahchouri#7

Z.Eddahchouri#2

Z.Eddahchouri#24
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-21315414722231020199
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Pulido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Vallejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#1

S.Enrich#16

S.Enrich#33

S.Enrich#2

S.Enrich#18

S.Enrich#27

S.Enrich#5

S.Enrich#3

S.Enrich#11

S.Enrich#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca2 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 2
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Eldense2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Eibar0 - 1
RC Deportivo
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 2
Levante
Burgos CF0 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
RC Deportivo5 - 1
Castellon
RC Deportivo1 - 1
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Cordoba1 - 2
SD Huesca
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Mirandes
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Levante1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Tenerife
Racing Santander0 - 1
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#10#20#30#41#57#60#70
SD Huesca
#10#20#30#44#50#60#70
Elche CF
Real Oviedo
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Sporting Gijon
Racing de Ferrol