Spanish Segunda Division03:00 ngày 02/03/2025

Almeria
2 - 2

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốMalaga
1Chỉ số 34
91Chỉ số 2386
7Chỉ số 23
1Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
13Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
51Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1118316206231711129
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Radovanović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Clua#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pozo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#2

L.Suárez#19

L.Suárez#8

L.Suárez#10

L.Suárez#13

L.Suárez#7
L.Suárez#38
L.Suárez#37

L.Suárez#24
Malaga
Sơ đồ 4-4-2135201835619112427
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ochoa#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Enríquez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Villodres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Lobete#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#9

Chupe#26

Chupe#10

Chupe#13

Chupe#29

Chupe#16

Chupe#21

Chupe#23

Chupe#17

Chupe#8

Chupe#14

Chupe#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga1 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Malaga
Almeria0 - 1
Malaga
Malaga0 - 1
Almeria
Almeria2 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Malaga0 - 3
Almeria
Almeria3 - 1
Malaga
Almeria0 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Elche CF
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
Almeria2 - 3
CD Leganes
Cordoba0 - 3
Almeria
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Almeria1 - 1
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Levante
Racing Santander2 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Mirandes3 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
Go Ahead Eagles
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga3 - 0
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#12#21#30#41#57#60#70
Malaga
#12#20#30#44#53#60#70
Granada CF
Eibar
Burgos CF
Castellon
Racing de Ferrol