Spanish Segunda Division21:15 ngày 30/03/2025

Real Oviedo
2 - 1

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốMalaga
41Chỉ số 2559
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
76Chỉ số 2393
1Chỉ số 30
5Chỉ số 213
38Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-21351512212361116819
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Luengo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Pomares#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chaira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cazorla#8 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Viñas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#24

F.Viñas#14

F.Viñas#3

F.Viñas#17

F.Viñas#18

F.Viñas#9

F.Viñas#27

F.Viñas#20

F.Viñas#10

F.Viñas#1
F.Viñas#31

F.Viñas#7
Malaga
Sơ đồ 4-4-21320414101912262724
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lobete#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lobete#11

J.Lobete#17

J.Lobete#23

J.Lobete#18
J.Lobete#37

J.Lobete#21

J.Lobete#5

J.Lobete#35

J.Lobete#16

J.Lobete#13
J.Lobete#32

J.Lobete#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga0 - 0
Real Oviedo
Malaga0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Malaga
Malaga0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Real Oviedo1 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Real Oviedo
Malaga0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Malaga
Malaga2 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Castellon
FC Cartagena0 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Levante
Racing Santander2 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Mirandes3 - 2
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#12#20#30#41#54#60#70
Malaga
#11#20#30#40#58#60#70
SD Huesca
Eibar
Cordoba
Sporting Gijon