Spanish Segunda Division22:15 ngày 15/03/2025

Albacete Balompié SAD
2 - 0

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốMalaga
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
8Chỉ số 2217
2Chỉ số 32
45Chỉ số 2494
63Chỉ số 2389
2Chỉ số 41
28Chỉ số 2572
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-2132232742182022735
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AgusMedina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Saenz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pacheco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kofane#3

C.Kofane#10

C.Kofane#19

C.Kofane#15

C.Kofane#18
C.Kofane#30

C.Kofane#5

C.Kofane#17

C.Kofane#9

C.Kofane#14
Malaga
Sơ đồ 4-4-21320518261929212417
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Izan Merino Rodríguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Rahmani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Lobete#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dioni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dioni#4

Dioni#8

Dioni#10

Dioni#13

Dioni#16

Dioni#35

Dioni#27

Dioni#11

Dioni#14

Dioni#2

Dioni#9

Dioni#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
Malaga
Malaga1 - 2
Albacete Balompié SAD
Malaga2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Malaga
Malaga0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Malaga
Albacete Balompié SAD1 - 2
Malaga
Malaga2 - 1
Albacete Balompié SAD
Malaga0 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Real Zaragoza
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
Racing Santander
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Levante
Racing Santander2 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Mirandes3 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
Go Ahead EaglesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#12#22#32#42#53#60#70
Malaga
#10#20#31#42#58#60#70
Elche CF
Granada CF
SD Huesca
Cordoba
Castellon
Sporting Gijon
Racing de Ferrol