Spanish Segunda Division22:15 ngày 15/02/2025

FC Cartagena
0 - 1

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốMalaga
3Chỉ số 217
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2462
7Chỉ số 228
33Chỉ số 2567
66Chỉ số 23132
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-21224222038517111410
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Šipčić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Núñez#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ó.Clemente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Escriche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Escriche#6

D.Escriche#32

D.Escriche#21

D.Escriche#30

D.Escriche#33

D.Escriche#40

D.Escriche#12

D.Escriche#9

D.Escriche#16

D.Escriche#18
D.Escriche#28

D.Escriche#19
Malaga
Sơ đồ 4-4-21216418101229242717
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gabilondo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Izan Merino Rodríguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lobete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dioni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dioni#11

Dioni#23

Dioni#21

Dioni#35

Dioni#13

Dioni#8

Dioni#14

Dioni#9

Dioni#26

Dioni#6
Dioni#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga1 - 0
FC Cartagena
Malaga1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 1
Malaga
FC Cartagena1 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
CD Leganes
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Granada CF4 - 1
FC Cartagena
Castellon4 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga1 - 1
Levante
Racing Santander2 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Mirandes3 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
Go Ahead Eagles
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga3 - 0
Eldense
Burgos CF0 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#10#20#30#44#56#60#70
Malaga
#11#20#30#44#55#60#70
Elche CF
Eibar
Tenerife