Spanish Segunda Division22:15 ngày 01/03/2025

SD Huesca
3 - 1

Racing de Ferrol
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốRacing de Ferrol
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
76Chỉ số 23114
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 227
24Chỉ số 2460
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-21351514722232720919
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Hernández#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Soko#38

P.Soko#10

P.Soko#1

P.Soko#8

P.Soko#11

P.Soko#3

P.Soko#18

P.Soko#2

P.Soko#33
P.Soko#37

P.Soko#16
P.Soko#28
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-2-3-125341512241017289
Đội hình xuất phát

J.R.Suarez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Correa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Castro#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Insua#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Perea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dorrio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Garcia#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Pena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Jauregi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Jauregi#20

E.Jauregi#1

E.Jauregi#19

E.Jauregi#11

E.Jauregi#6

E.Jauregi#13

E.Jauregi#18

E.Jauregi#16

E.Jauregi#5

E.Jauregi#14

E.Jauregi#7

E.Jauregi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing de Ferrol0 - 0
SD Huesca
Racing de Ferrol2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Racing de Ferrol
SD Huesca2 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 4
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Cordoba1 - 2
SD Huesca
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Mirandes
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Levante1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
Racing Santander6 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
Racing de Ferrol1 - 3
Rayo Vallecano
Real Zaragoza1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 4
Almeria
Sporting Gijon1 - 3
Racing de FerrolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#13#22#30#42#54#60#70
Racing de Ferrol
#11#21#30#41#56#60#70
Elche CF
Real Oviedo
Eibar
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
Cadiz CF
Malaga
Eldense