Spanish Segunda Division20:00 ngày 09/03/2025

Tenerife
2 - 0

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốSD Huesca
87Chỉ số 2392
47Chỉ số 2431
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
12Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-225225122911151617820
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Abrante#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mesa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mesa#14

M.Mesa#6

M.Mesa#19

M.Mesa#4

M.Mesa#21

M.Mesa#33

M.Mesa#3

M.Mesa#1

M.Mesa#10

M.Mesa#7

M.Mesa#9

M.Mesa#18
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-21351514710182220119
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Vallejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Diego Gonzalez Cabanes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Muñoz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#1
S.Enrich#38

S.Enrich#8

S.Enrich#3
S.Enrich#29

S.Enrich#16
S.Enrich#37

S.Enrich#33

S.Enrich#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca1 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
SD Huesca
SD Huesca0 - 2
Tenerife
SD Huesca1 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
SD Huesca
Tenerife0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Tenerife
SD Huesca2 - 1
Tenerife
Tenerife0 - 0
SD Huesca
Tenerife2 - 4
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Mirandes2 - 0
Tenerife
Malaga1 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 3
Cordoba
Elche CF2 - 0
Tenerife
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
Tenerife0 - 1
Eldense
Real Zaragoza2 - 2
Tenerife
Tenerife2 - 0
Castellon
Tenerife0 - 3
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Cordoba1 - 2
SD Huesca
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Mirandes
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Levante1 - 1
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#12#21#30#40#56#60#70
SD Huesca
#10#20#30#41#54#60#70
Real Oviedo
Racing Santander
Eibar
Burgos CF
Cadiz CF
Sporting Gijon