Spanish Segunda Division00:30 ngày 23/03/2025

Malaga
2 - 0

Racing de Ferrol
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốRacing de Ferrol
2Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2212
33Chỉ số 2441
117Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-2122041410198111724
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gabilondo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Juanpe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Villodres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dioni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lobete#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lobete#23

J.Lobete#9
J.Lobete#33

J.Lobete#27

J.Lobete#18
J.Lobete#37

J.Lobete#21

J.Lobete#3

J.Lobete#5

J.Lobete#16

J.Lobete#12

J.Lobete#13
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-3-3132241518616102208
Đội hình xuất phát

Y.Rodríguez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Buñuel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Castro#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Martínez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.S.Catalán#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.D.L.Manzanara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Garcia#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Á.Giménez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Pena#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Pena#12

H.Pena#5

H.Pena#14

H.Pena#3

H.Pena#7

H.Pena#21

H.Pena#1

H.Pena#19

H.Pena#11

H.Pena#9

H.Pena#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing de Ferrol2 - 2
Malaga
Racing de Ferrol0 - 0
Malaga
Malaga4 - 2
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Levante
Racing Santander2 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Mirandes3 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CF
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
Racing Santander6 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#12#22#30#43#52#60#70
Racing de Ferrol
#10#20#30#42#52#60#70
Elche CF
Real Oviedo
Sporting Gijon
Eldense