Portuguese Primera Liga22:30 ngày 25/01/2025

SC Farense
1 - 2

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốRio Ave
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
99Chỉ số 2374
59Chỉ số 2425
9Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 34
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 3-4-2-13334528219327779
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jorge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ribeiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pastor#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Soares#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Victor#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Matias#77 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

E.Baldé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomane#31

Tomane#14

Tomane#11

Tomane#44

Tomane#1

Tomane#34

Tomane#80

Tomane#71

Tomane#70
Rio Ave
Sơ đồ 4-3-31172339880341619911
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Petrasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Aguilera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Bondoso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Morais#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Morais#14

T.Morais#20

T.Morais#7

T.Morais#27

T.Morais#42

T.Morais#21

T.Morais#99

T.Morais#6

T.Morais#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave1 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 1
Rio Ave
Rio Ave3 - 4
SC Farense
Rio Ave2 - 1
SC Farense
Rio Ave2 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 1
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
Moreirense0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Benfica
Santa Clara0 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Gil Vicente
Boavista FC1 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Arouca1 - 2
SC Farense
Casa Pia AC1 - 1
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Vitoria Guimaraes
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Rio Ave3 - 2
Moreirense
Alverca2 - 2
Rio Ave
Boavista FC0 - 2
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#11#20#30#45#59#60#70
Rio Ave
#12#21#30#44#52#60#70
FC Porto
Sporting Braga
Estoril
AVS Futebol SAD