Portuguese Primera Liga01:00 ngày 03/02/2025

Sporting CP
3 - 1

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốSC Farense
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
14Chỉ số 224
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
142Chỉ số 2364
79Chỉ số 2417
71Chỉ số 2529
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-4-22422262520214223571719
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Catamo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Bragança#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Harder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Harder#52

C.Harder#90

C.Harder#6

C.Harder#86

C.Harder#1

C.Harder#72

C.Harder#2

C.Harder#3

C.Harder#47
SC Farense
Sơ đồ 5-4-133283294427893319
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Pastor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Áfrico#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Victor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Baldé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ZéCarlos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Poloni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomane#50

Tomane#14

Tomane#1

Tomane#4

Tomane#70

Tomane#11

Tomane#88

Tomane#5

Tomane#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Farense0 - 5
Sporting CP
Sporting CP3 - 2
SC Farense
Sporting CP4 - 2
SC Farense
SC Farense2 - 3
Sporting CP
SC Farense1 - 2
Sporting CP
Sporting CP6 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Bologna
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
FC Porto
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Benfica
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Moreirense0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Benfica
Santa Clara0 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Gil Vicente
Boavista FC1 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Arouca1 - 2
SC FarenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#13#22#30#41#59#60#70
SC Farense
#11#21#30#40#51#60#70
Sporting Braga
Estoril
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD