Portuguese Primera Liga22:30 ngày 23/02/2025

FC Arouca
2 - 2

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốSC Farense
4Chỉ số 29
2Chỉ số 33
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
35Chỉ số 2438
84Chỉ số 2379
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-1178733262151922239
Đội hình xuất phát

J.Valido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Simão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Gozálbez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Araujo#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Araujo#50

H.Araujo#24

H.Araujo#31

H.Araujo#89

H.Araujo#23

H.Araujo#13

H.Araujo#11

H.Araujo#10

H.Araujo#30
SC Farense
Sơ đồ 3-4-33332942893213120910
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Jorge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pastor#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Soares#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Poloni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lopes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Njie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Njie#2

Y.Njie#44

Y.Njie#77

Y.Njie#19

Y.Njie#14

Y.Njie#1

Y.Njie#80

Y.Njie#11

Y.Njie#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Arouca
FC Arouca2 - 1
SC Farense
SC Farense2 - 0
FC Arouca
SC Farense2 - 2
FC Arouca
FC Arouca3 - 3
SC Farense
SC Farense1 - 3
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Moreirense0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Benfica
Santa Clara0 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#12#20#30#43#54#60#70
SC Farense
#12#21#30#43#59#60#70
Sporting Braga
Estoril
AVS Futebol SAD