Portuguese Primera Liga22:30 ngày 09/02/2025

SC Farense
0 - 2

Nacional da Madeira
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốNacional da Madeira
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
122Chỉ số 2391
12Chỉ số 23
69Chỉ số 2428
14Chỉ số 227
1Chỉ số 41
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 3-4-333329447893220977
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Áfrico#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Baldé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ZéCarlos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Victor#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lopes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Matias#77 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Matias#5

M.Matias#70

M.Matias#80

M.Matias#4

M.Matias#10

M.Matias#1

M.Matias#31

M.Matias#19

M.Matias#11
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-2-3-137223438588277189899
Đội hình xuất phát

L.França#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gomes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Soumare#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Yamada#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Costa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

PauloBóia#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Teodora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Teodora#17

L.Teodora#1

L.Teodora#15

L.Teodora#7

L.Teodora#2
L.Teodora#18

L.Teodora#33

L.Teodora#70

L.Teodora#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional da Madeira2 - 0
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 2
SC Farense
SC Farense2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 3
SC Farense
SC Farense0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 0
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
Sporting CP3 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Moreirense0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Benfica
Santa Clara0 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Gil Vicente
Boavista FC1 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 2
Benfica
Nacional da Madeira1 - 0
Moreirense
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 0
Boavista FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#10#20#31#41#512#60#70
Nacional da Madeira
#12#20#31#43#53#60#70
Sporting Braga
Estoril
Casa Pia AC