Portuguese Primera Liga01:00 ngày 03/03/2025

SC Farense
0 - 1

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốAVS Futebol SAD
6Chỉ số 21
4Chỉ số 213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
65Chỉ số 2444
13Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
126Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 3-4-33344294288933120910
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Áfrico#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Jorge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pastor#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ZéCarlos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Poloni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lopes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Njie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Njie#77

Y.Njie#7

Y.Njie#5

Y.Njie#21

Y.Njie#11

Y.Njie#3

Y.Njie#1

Y.Njie#14

Y.Njie#19
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-4-213253342371415172029
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Fernandes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Piazón#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Mercado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ribeiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Luís#16

Z.Luís#18

Z.Luís#23

Z.Luís#9

Z.Luís#4

Z.Luís#93

Z.Luís#11

Z.Luís#2

Z.Luís#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
FC Arouca2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Moreirense0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Benfica
Santa Clara0 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao1 - 2
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#10#20#30#42#56#60#70
AVS Futebol SAD
#11#20#30#42#51#60#70
Sporting Braga
Estoril
Casa Pia AC