Portuguese Primera Liga03:15 ngày 21/01/2025

Boavista FC
2 - 3

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boavista FCChỉ sốCasa Pia AC
74Chỉ số 2396
1Chỉ số 40
5Chỉ số 223
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 32
37Chỉ số 2426
5Chỉ số 216
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Boavista FC
Sơ đồ 4-4-213526202588101870179
Đội hình xuất phát

César#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Miguel#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Ferreira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dabo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MarcoRibeiro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Reisinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Vukotić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Onyemaechi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Namora#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boženík#15

R.Boženík#76

R.Boženík#75

R.Boženík#23

R.Boženík#16

R.Boženík#7

R.Boženík#73

R.Boženík#71

R.Boženík#2
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31462721689529907
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Mukendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kraev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Moreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Moreira#80

N.Moreira#17

N.Moreira#33

N.Moreira#14

N.Moreira#18

N.Moreira#3

N.Moreira#52

N.Moreira#77

N.Moreira#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC0 - 1
Boavista FC
Casa Pia AC0 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
Casa Pia AC
Boavista FC0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 0
Boavista FC
Casa Pia AC2 - 0
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
Rio Ave
Gil Vicente1 - 2
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
Moreirense
Varzim1 - 0
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 0
GD Chaves
Casa Pia AC1 - 1
SC Farense
Rio Ave2 - 2
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boavista FC
#12#21#31#43#52#60#70
Casa Pia AC
#13#22#30#42#53#60#70
Benfica
Santa Clara
Vitoria Guimaraes
CF Estrela Amadora SAD