Hungary Fizz Liga19:30 ngày 10/05/2025

Puskas Akademia FC
4 - 2

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốDebreceni VSC
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
112Chỉ số 23118
3Chỉ số 34
71Chỉ số 2464
8Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-191231417666212010259
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Colley#96

L.Colley#77

L.Colley#15
L.Colley#88

L.Colley#55

L.Colley#16

L.Colley#7

L.Colley#99

L.Colley#24
Debreceni VSC
Sơ đồ 3-4-3572726287720822332599
Đội hình xuất phát

S.Gonda#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kocsis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Domingues#17

B.Domingues#15

B.Domingues#10

B.Domingues#11
B.Domingues#18

B.Domingues#21

B.Domingues#86

B.Domingues#30
B.Domingues#1

B.Domingues#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Debreceni VSC
Puskas Akademia FC4 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Debreceni VSC1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Puskas Akademia FC
Debreceni VSC1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 2
Puskas Akademia FC
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 3
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#14#22#30#43#56#60#70
Debreceni VSC
#12#20#30#44#52#60#70