Hungary Fizz Liga19:15 ngày 12/04/2025

Győri ETO FC
2 - 0

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốPuskas Akademia FC
5Chỉ số 213
78Chỉ số 2446
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 228
112Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
9Chỉ số 24
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-19963242358090271014
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Bánáti#90 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Nadir benbouali#20

Nadir benbouali#8

Nadir benbouali#33

Nadir benbouali#25

Nadir benbouali#7

Nadir benbouali#30

Nadir benbouali#26
Nadir benbouali#11
Nadir benbouali#44

Nadir benbouali#77

Nadir benbouali#19

Nadir benbouali#13
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-191231417216192010259
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Barna pal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Colley#88

L.Colley#99

L.Colley#24

L.Colley#77

L.Colley#16
L.Colley#96

L.Colley#15

L.Colley#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Puskas Akademia FC
Győri ETO FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 2
Győri ETO FC
Puskas Akademia FC5 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Győri ETO FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 3
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Kecskemeti TE1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#12#20#30#42#59#60#70
Puskas Akademia FC
#10#20#30#42#54#60#70