Hungary Fizz Liga01:30 ngày 17/03/2025

Puskas Akademia FC
2 - 1

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốZalaegerszegi TE
69Chỉ số 2490
4Chỉ số 216
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
102Chỉ số 23126
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-1912314172115199910259
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Plšek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.KerezsiZalan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colley#77

L.Colley#66

L.Colley#24

L.Colley#6

L.Colley#16

L.Colley#20
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-1-4-111741212318274967610
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.T.Nyíri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Csóka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Medgyes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Á.Krajcsovics#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Bakti#67 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Croizet#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Croizet#5

Y.Croizet#9

Y.Croizet#19

Y.Croizet#89

Y.Croizet#99

Y.Croizet#97

Y.Croizet#22

Y.Croizet#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE4 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Puskas Akademia FC
Zalaegerszegi TE2 - 1
Puskas Akademia FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Puskas Akademia FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Seattle Sounders
Puskas Akademia FC3 - 2
Hammarby
Wolfsberger AC1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Karcagi SE1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#12#20#30#44#55#60#70
Zalaegerszegi TE
#11#21#31#43#53#60#70
Paksi FC