Hungary Fizz Liga01:30 ngày 20/04/2025

Paksi FC
2 - 2

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốPuskas Akademia FC
1Chỉ số 81
5Chỉ số 218
113Chỉ số 23130
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 32
8Chỉ số 226
81Chỉ số 2492
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 3-5-2252412301452326112113
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Vas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Mezei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Böde#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Böde#10

D.Böde#22

D.Böde#17

D.Böde#29

D.Böde#1

D.Böde#15

D.Böde#2
D.Böde#19

D.Böde#28

D.Böde#18
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-3-391231417216101920925
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Nagy#7

Z.Nagy#99

Z.Nagy#24

Z.Nagy#16

Z.Nagy#15
Z.Nagy#88

Z.Nagy#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC5 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 4
Paksi FC
Paksi FC1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Paksi FC
Paksi FC4 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Mezokovesd Zsory FC0 - 3
Paksi FC
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#12#21#30#43#55#60#70
Puskas Akademia FC
#12#21#30#42#510#60#70
Videoton FC Fehérvár