Hungary Fizz Liga23:00 ngày 01/03/2025

Diosgyor VTK
2 - 1

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốPuskas Akademia FC
105Chỉ số 23101
35Chỉ số 2463
2Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
17653411259415225051
Đội hình xuất phát

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chorbadzhiyski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.P.Vancaš#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.J.Tiehi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Simon#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Simon#21

B.Simon#44

B.Simon#96

B.Simon#10

B.Simon#72

B.Simon#16

B.Simon#4
B.Simon#12

B.Simon#7

B.Simon#70
B.Simon#68

B.Simon#20
Puskas Akademia FC
179115162566231021199
Đội hình xuất phát

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Plšek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Nissilä#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Colley#88

L.Colley#6
L.Colley#96

L.Colley#20

L.Colley#7

L.Colley#14

L.Colley#99
L.Colley#72

L.Colley#24

L.Colley#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTK
Rakow Czestochowa2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 1
Brunos Magpie
Wolfsberger AC3 - 3
Diosgyor VTK
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Seattle Sounders
Puskas Akademia FC3 - 2
Hammarby
Wolfsberger AC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FC
Puskas Akademia FC0 - 3
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#12#21#30#41#52#60#70
Puskas Akademia FC
#11#21#30#40#511#60#70