Hungary Fizz Liga21:30 ngày 09/03/2025

Ujpest FC
1 - 1

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốPuskas Akademia FC
106Chỉ số 23108
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
7Chỉ số 225
86Chỉ số 2463
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-293303555443368817911
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bese#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ganea#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Horvath#29

K.Horvath#18

K.Horvath#5

K.Horvath#70
K.Horvath#74
K.Horvath#1

K.Horvath#77

K.Horvath#23
K.Horvath#38

K.Horvath#10

K.Horvath#34
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-1912321171419151099259
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Plšek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.KerezsiZalan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Colley#96

L.Colley#16

L.Colley#66

L.Colley#24

L.Colley#7

L.Colley#6

L.Colley#20
L.Colley#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 3
Ujpest FC
Puskas Akademia FC5 - 1
Ujpest FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Dorogi FC0 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Budafoki MTEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Seattle Sounders
Puskas Akademia FC3 - 2
Hammarby
Wolfsberger AC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#11#20#30#44#512#60#70
Puskas Akademia FC
#11#20#30#42#54#60#70