Danish 2nd Division19:00 ngày 14/06/2025

Nykobing FC
1 - 2

Thisted FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Nykobing FC
1233412571621120
Đội hình xuất phát

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benjamin kold#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wiliam lohse#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
wiliam lohse#22
wiliam lohse#18

wiliam lohse#28
wiliam lohse#26
wiliam lohse#15
wiliam lohse#10
Thisted FC
124521871018161929
Đội hình xuất phát

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil lagergaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gyldenlove#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.seedorff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus immersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hansen#15
hansen#4
hansen#27
hansen#9
hansen#33

hansen#11
hansen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC2 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Nykobing FC
Thisted FC0 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
Thisted FC
Thisted FC0 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 3
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Helsingor2 - 2
Nykobing FC
BK Frem0 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
HIK Hellerup
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Nykobing FC1 - 1
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Thisted FC1 - 1
BK Frem
HIK Hellerup0 - 2
Thisted FC
Thisted FC3 - 3
Ishoj IF
Thisted FC1 - 2
Helsingor
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Helsingor2 - 3
Thisted FC
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 0
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nykobing FC
#11#20#30#41#50#60#70
Thisted FC
#12#21#30#44#50#60#70
Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub
Naestved
AB Akademisk