Danish 2nd Division00:00 ngày 07/06/2025

Helsingor
2 - 2

Nykobing FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingorChỉ sốNykobing FC
0Chỉ số 31
43Chỉ số 2434
13Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2377
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingor
2241143391419831209
Đội hình xuất phát
Tobias elmelund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.SøborgPetersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus linden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Rasmus linden#10

Rasmus linden#2
Rasmus linden#27
Rasmus linden#6
Rasmus linden#21
Rasmus linden#46
Nykobing FC
5124201132423921
Đội hình xuất phát

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wiliam lohse#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benjamin kold#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Brylov#10
M.Brylov#27
M.Brylov#18
M.Brylov#32
M.Brylov#14
M.Brylov#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Nykobing FC0 - 0
Helsingor
Helsingor4 - 0
Nykobing FC
Helsingor1 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 0
Helsingor
Helsingor1 - 0
Nykobing FC
Helsingor2 - 3
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 3
Helsingor
Helsingor2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 0
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Ishoj IF3 - 2
Helsingor
Helsingor1 - 0
BK Frem
Thisted FC1 - 2
Helsingor
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
Helsingor2 - 3
Thisted FC
BK Frem1 - 1
Helsingor
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Helsingor2 - 1
Naestved
Thisted FC2 - 2
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
BK Frem0 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
HIK Hellerup
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingor
#12#22#30#40#54#60#70
Nykobing FC
#12#22#30#41#52#60#70
Aarhus Fremad
Fremad Amager
Middelfart Boldklub